Neryl Acetate
Mua Neryl Acetate (CAS 141-12-8) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 141-12-8
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.905
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.458
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- NERYL ACETATE 90 RC
- Nerol acetate
- cis-Geranyl acetate
- cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl acetate
- Neryl ethanoate
- [(2Z)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] acetate
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, acetate, (2Z)-
- Linalyl, geranyl acetates, mixture
- (2Z)-3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-yl acetate
- cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-ol acetate
- (2Z)-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl acetate
- Neryl acetate (natural)
- Geranyl acetate, cis-
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, acetate, (Z)-
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, 1-acetate, (2Z)-
- 3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl acetate, (Z)-
- 3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl acetate, cis-
- Neryl Acetate 90 Rc 901816
- Acetic acid neryl ester
- (Z)-3,7-Dimethylocta-2,6-dien-1-yl acetate
Mô tả trong danh mục
- A chemical compound found in citrus oils with a floral, citrus aroma and taste. Used in the food and beauty industries as a flavouring and fragrance agent.
Mã định danh
- CAS: 141-12-8
- INCI: NERYL ACETATE
- FEMA: 2773
- EC: 205-459-2
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- IFF — Hà Lan
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 6
- Xem tất cả nhà cung cấp
Clive Teubes Group — hồ sơ nhà cung cấp