NERYL ACETATE 90 RC 901816
Mua NERYL ACETATE 90 RC 901816 (CAS 141-12-8) trực tiếp từ dsm-firmenich, Thụy Sĩ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural, COSMOS Organic.
- Tham khảo: Neryl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- Halal
- IFRA
- ISO 9235
- Kosher
- NATRUE
- NATRUE Natural
- NATRUE Organic
- Non-GMO Project Verified
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- USDA Organic
- Vegan Certified
Được Cung Cấp Bởi
- dsm-firmenich — Satigny, Thụy Sĩ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 141-12-8
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.905
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.458
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- NERYL ACETATE 90 RC
- Nerol acetate
- cis-Geranyl acetate
- cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl acetate
- Neryl ethanoate
- [(2Z)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] acetate
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, acetate, (2Z)-
- Linalyl, geranyl acetates, mixture
- (2Z)-3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-yl acetate
- cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-ol acetate
- (2Z)-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl acetate
- Neryl acetate (natural)
- Geranyl acetate, cis-
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, acetate, (Z)-
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, 1-acetate, (2Z)-
- 3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl acetate, (Z)-
- 3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl acetate, cis-
- Neryl Acetate 90 Rc 901816
- Acetic acid neryl ester
- (Z)-3,7-Dimethylocta-2,6-dien-1-yl acetate
Mã định danh
- CAS: 141-12-8
- INCI: NERYL ACETATE
- FEMA: 2773
- EC: 205-459-2
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- IFF — Hà Lan
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 6
- Xem tất cả nhà cung cấp
dsm-firmenich — hồ sơ nhà cung cấp