L-Carvone
Mua L-Carvone (CAS 6485-40-1) trực tiếp từ Gupta Aromatics Pvt. Ltd., Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FAMI-QS, FDA Registered, FSSAI, GMP, HACCP, Halal.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Thảo Mộc
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage, Personal Care
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FAMI-QS
- FDA Registered
- FSSAI
- GMP
- HACCP
- Halal
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
Được Cung Cấp Bởi
- Gupta Aromatics Pvt. Ltd. — Ghaziabad, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 6485-40-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 227 – 231 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.956
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.495
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- (-)-Carvone
- (R)-(-)-Carvone
- L(-)-Carvone
- (R)-Carvone
- Levo-carvone
- Carvone, (-)-
- (4R)-Carvone
- (-)-p-Mentha-6,8-dien-2-one
- l-Carvone
- p-Mentha-6,8-dien-2-one
- Spearmint Ketone
- (-)-(R)-Carvone
- (-)-(4R)-carvone
- l-p-Mentha-1(6),8-dien-2-one
- (5R)-2-methyl-5-(prop-1-en-2-yl)cyclohex-2-en-1-one
- l-1-Methyl-4-isopropenyl-6-cyclohexen-2-one
- (4R)-p-mentha-1(6),8-dien-2-one
- (R)-2-Methyl-5-(1-methylethenyl)-2-cyclohexen-1-one
- (R)-5-isopropenyl-2-methylcyclohex-2-en-1-one
Mô tả trong danh mục
- High purity L-carvone isolate fractionated from spearmint oil.
Mã định danh
- CAS: 6485-40-1
- INCI: L-CARVONE
- FEMA: 2249
- EC: 229-352-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Elchemy — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 10
- Xem tất cả nhà cung cấp
Gupta Aromatics Pvt. Ltd. — hồ sơ nhà cung cấp