ACIDO ISOBUTIRICO A 190
Mua ACIDO ISOBUTIRICO A 190 (Isobutanoic acid, CAS 79-31-2) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis, FAMI-QS.
- Tham khảo: Isobutyric Acid
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Pungent odor like that of butyric acid, but not as unpleasant
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Isobutanoic acid
- Số CAS: 79-31-2
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 152 – 155 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.944 – 0.95
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.392 – 1.393
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Methylpropanoic acid
- Isobutanoic acid
- Isopropylformic acid
- Dimethylacetic acid
- Iso-butyric acid
- Propanoic acid, 2-methyl-
- Cenex RP b2
- alpha-Methylpropanoic acid
- ACIDO ISOBUTIRICO NATURAL A 25
- 2-Methylpropionic acid
- ISOBUTYRIC ACID
- Isobutyrate
- Isobutanoate
- 2-Methylpropanoate
- Acetic acid, dimethyl-
- Propionic acid, 2-methyl-
- Tenox EBP 2
- .alpha.-Methylpropanoic acid
Mã định danh
- CAS: 79-31-2
- INCI: ISOBUTYRIC ACID
- FEMA: 2222
- EC: 201-195-7
Cũng có tại
- MANE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1
Lluch Essence — hồ sơ nhà cung cấp