Isobutyric Acid
Mua Isobutyric Acid (Isobutanoic acid, CAS 79-31-2) trực tiếp từ MANE, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Pungent odor like that of butyric acid, but not as unpleasant
- Họ Hương: Hương động vật
- Nốt Hương: Animalic, -, -
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Isobutanoic acid
- Số CAS: 79-31-2
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Nốt Hương Nước Hoa: Acidic
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 152 – 155 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.944 – 0.95
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.392 – 1.393
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Methylpropanoic acid
- Isobutanoic acid
- Isopropylformic acid
- Dimethylacetic acid
- Iso-butyric acid
- Propanoic acid, 2-methyl-
- Cenex RP b2
- alpha-Methylpropanoic acid
- ACIDO ISOBUTIRICO NATURAL A 25
- 2-Methylpropionic acid
- ISOBUTYRIC ACID
- Isobutyrate
- Isobutanoate
- 2-Methylpropanoate
- Acetic acid, dimethyl-
- Propionic acid, 2-methyl-
- Tenox EBP 2
- .alpha.-Methylpropanoic acid
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 55 °C
Mã định danh
- CAS: 79-31-2
- INCI: ISOBUTYRIC ACID
- FEMA: 2222
- EC: 201-195-7
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1