VAINILLINA NAT(NO UE) EX-CLOVE A 25
Mua VAINILLINA NAT(NO UE) EX-CLOVE A 25 (Vanilla planifolia, CAS 121-33-5) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO.
- Tham khảo: Vanillin
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Sweetish smell
- Họ Hương: Hương Cay
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Vanilla planifolia
- Số CAS: 121-33-5
- Loại Nguồn Gốc: Giống Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: White Crystalline Needles From Water
- Điểm sôi: 285 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.056 – 1.06
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 4-Hydroxy-3-methoxybenzaldehyde
- Vanillic aldehyde
- p-Vanillin
- Vanilline
- Lioxin
- 3-Methoxy-4-hydroxybenzaldehyde
- 4-Hydroxy-3-methoxy-benzaldehyde
- 4-Hydroxy-m-anisaldehyde
- VANILLIN EX BEAN 95
- VAINILLINA EX-GUAIACOL CHINA A 25
- VAINILLINA EX-GUAI. (CALVANIL) A 25
- VAINILLINA NAT EX- ACIDO FERUL A 1
- Methyl vanillin
- vanillin
- Vanillaldehyde
- Zimco
- 2-Methoxy-4-formylphenol
- 4-Formyl-2-methoxyphenol
- Benzaldehyde, 4-hydroxy-3-methoxy-
- p-Hydroxy-m-methoxybenzaldehyde
- m-Anisaldehyde, 4-hydroxy-
Mã định danh
- CAS: 121-33-5
- INCI: VANILLIN
- FEMA: 3107
- EC: 204-465-2
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Ennolys by Lesaffre — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 12
- Xem tất cả nhà cung cấp