Styrallyl Acetate
Mua Styrallyl Acetate (CAS 93-92-5) trực tiếp từ Elchemy, Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FDA Registered, GMP, Halal, Kosher, RSPO.
- Tham khảo: Alpha-Methylbenzyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FDA Registered
- GMP
- Halal
- Kosher
- RSPO
Được Cung Cấp Bởi
- Elchemy — Mumbai, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 93-92-5
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 214 – 215 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.02 – 1.024
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 1-Phenylethyl acetate
- Methylphenylcarbinyl acetate
- Methyl phenyl carbinyl acetate
- sec-Phenylethyl acetate
- methyl phenylcarbinyl acetate
- .alpha.-Methylbenzyl acetate
- Benzenemethanol, alpha-methyl-, acetate
- ACETATO ESTIRALILO NAT. RACEMICO A 5
- Styralyl acetate
- Gardenol
- alpha-Phenylethyl acetate
- Gardeniol II
- Methylphenylcarbinol acetate
- Phenylmethylcarbinyl acetate
- Benzyl alcohol, acetate
- Benzenemethanol, acetate
- .alpha.-Phenylethyl acetate
- alpha-Methylbenzyl acetate
- acetic acid 1-phenyl-ethyl ester
- Styrallyl acetate
Mô tả trong danh mục
- Styrallyl Acetate is a fragrance compound known for its sweet, floral aroma with hints of green and fruity notes. It is widely used in the fragrance industry to impart a fresh and pleasant scent.
Mã định danh
- CAS: 93-92-5
- INCI: METHYLBENZYL ACETATE
- FEMA: 2684
- EC: 202-288-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp