Styrallyl Acetate
Mua Styrallyl Acetate (Styralyl acetate, CAS 93-92-5) trực tiếp từ LMR NATURALS BY IFF, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural.
- Tham khảo: Alpha-Methylbenzyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Xanh
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EcoVadis
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- IFRA
- ISO 14001
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- Sedex
- UN Global Compact
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- LMR NATURALS BY IFF — Grasse, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Styralyl acetate
- Số CAS: 93-92-5
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 214 – 215 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.02 – 1.024
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 1-Phenylethyl acetate
- Methylphenylcarbinyl acetate
- Methyl phenyl carbinyl acetate
- sec-Phenylethyl acetate
- methyl phenylcarbinyl acetate
- .alpha.-Methylbenzyl acetate
- Benzenemethanol, alpha-methyl-, acetate
- ACETATO ESTIRALILO NAT. RACEMICO A 5
- Styralyl acetate
- Gardenol
- alpha-Phenylethyl acetate
- Gardeniol II
- Methylphenylcarbinol acetate
- Phenylmethylcarbinyl acetate
- Benzyl alcohol, acetate
- Benzenemethanol, acetate
- .alpha.-Phenylethyl acetate
- alpha-Methylbenzyl acetate
- acetic acid 1-phenyl-ethyl ester
- Styrallyl acetate
Mã định danh
- CAS: 93-92-5
- INCI: METHYLBENZYL ACETATE
- FEMA: 2684
- EC: 202-288-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Elchemy — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp