Spearmint Oil (Mentha spicata)
Mua Spearmint Oil (Mentha spicata) (Mentha spicata L., CAS 8008-79-5) trực tiếp từ N S Mint Products Pvt Ltd, Ấn Độ. Tinh dầu. Chứng nhận: AEO, BP, FSSAI.
- Tham khảo: Spearmint Oil
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Thảo Mộc
- Dạng sản phẩm: Tinh Dầu
- Ứng dụng: Aromatherapy & Wellness, Food & Beverage, Pharmaceutical
Từ N S Mint Products Pvt Ltd
- Quốc gia Xuất xứ: Ấn Độ
- Bao bì: Bình nhôm, Phuy thép
- Quy cách đóng gói: 180 kg · 25 kg
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- BP
- FSSAI
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- SMETA
- USP
Được Cung Cấp Bởi
- N S Mint Products Pvt Ltd — Sambhal, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Mentha spicata L.
- Số CAS: 8008-79-5 (Còn được gọi là: 84696-51-5)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- India
- USA
- China
- Egypt
- Europe
- Southwest Asia
- Canada
- Morocco
- Argentina
- Mexico
Tên Thay Thế
- Spearmint oil
- Spearmint essential oil
- Mentha spicata oil
- Mentha spicata herb oil
- Mentha viridis leaf oil
- Native spearmint oil
- Menthe verte huile essentielle
- Spearmint oil 60%
- Spearmint oil 80%
Thông Số Sản Phẩm
- Góc Quay Cực: −48° to −59°
- Chỉ Số Khúc Xạ: 1.4840 – 1.4910
- Thành phần chính: L-Carvone >= 55%, carvone
Mô tả trong danh mục
- Sweet, carvone-rich spearmint oil for gum, toothpaste and flavours, supplied natural or rectified to your carvone target. — Specific gravity: 0.917 – 0.934
Mã định danh
- CAS: 8008-79-5, 84696-51-5
- INCI: MENTHA VIRIDIS LEAF OIL
- FEMA: 3032
- EC: 283-656-2
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Anhui Rodafone Perfume Co., Ltd. — Trung Quốc
- AromaSeed — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 24
- Xem tất cả nhà cung cấp
N S Mint Products Pvt Ltd — hồ sơ nhà cung cấp