Spearmint Essential Oil Egypt (HE Menthe Verte Egypte)
Mua Spearmint Essential Oil Egypt (HE Menthe Verte Egypte) (Mentha spicata L., CAS 8008-79-5) trực tiếp từ A. FAKHRY & CO., Ai Cập. Tinh dầu.
- Tham khảo: Spearmint Oil
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương thơm thảo mộc
- Dạng sản phẩm: Tinh Dầu
Từ A. FAKHRY & CO.
- Quốc gia Xuất xứ: Ai Cập
- Phương Pháp Canh Tác: Canh Tác Thông Thường
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Warm, slightly green-herbaceous odor penetrating and powerful, truly reminiscent of the odor of the crushed creamy, minty and sweet balsamic spicy-herbaceous
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- C-TPAT
- Demeter
- EcoVadis
- EU Organic
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- UEBT
- UN Global Compact
- USDA BioPreferred
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- A. FAKHRY & CO. — Cairo, Ai Cập
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Mentha spicata L.
- Số CAS: 8008-79-5 (Còn được gọi là: 84696-51-5)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- India
- USA
- China
- Egypt
- Europe
- Southwest Asia
- Canada
- Morocco
- Argentina
- Mexico
Tên Thay Thế
- Oil of spearmint
- Curled mint oil
- Mentha spicata oil
- Garden Mint Oil
- Mentha viridis oil
- Spearmint oil
- Oils, spearmint
- Mint oil
- Oil of crispmint
- Spearmint terpenes
- Oil of curled mint
- Oils, mentha spicata
- Spearmint oil [NF]
- CCRIS 7499
- EPA Pesticide Chemical Code 128800
- Spearmint oil, native (Mentha spicata)
- SPEARMINT, OIL (MENTHA SPICATA L.)
Mã định danh
- CAS: 8008-79-5, 84696-51-5
- INCI: MENTHA VIRIDIS LEAF OIL
- FEMA: 3032
- EC: 283-656-2
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- BERNARDI GROUP — Pháp
- Bontoux — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 12
- Xem tất cả nhà cung cấp
A. FAKHRY & CO. — hồ sơ nhà cung cấp