SPEARMINT CHINA 80% A 180
Mua SPEARMINT CHINA 80% A 180 (Mentha spicata L., CAS 8008-79-5) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Phân đoạn chưng cất. Chứng nhận: AEO, EcoVadis.
- Tham khảo: Spearmint Oil
- Danh mục: Phân đoạn chưng cất
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Thảo Mộc
Các dạng có sẵn (6)
- SPEARMINT CHINA 60% A 180 · Distillate Fraction
- SPEARMINT INDIA 60% A 180 · Distillate Fraction
- SPEARMINT INDIA 60% AC. ES. ORGANICO A · Distillate Fraction
- SPEARMINT INDIA 80% A 180 · Distillate Fraction
- SPEARMINT NATIVE A 180 · Distillate Fraction
- Spearmint Native Oil · China · Essential Oil
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Mentha spicata L.
- Số CAS: 8008-79-5 (Còn được gọi là: 84696-51-5)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- India
- USA
- China
- Egypt
- Europe
- Southwest Asia
- Canada
- Morocco
- Argentina
- Mexico
Tên Thay Thế
- Oil of spearmint
- Curled mint oil
- Mentha spicata oil
- Garden Mint Oil
- Mentha viridis oil
- Spearmint oil
- Oils, spearmint
- Mint oil
- Oil of crispmint
- Spearmint terpenes
- Oil of curled mint
- Oils, mentha spicata
- Spearmint oil [NF]
- CCRIS 7499
- EPA Pesticide Chemical Code 128800
- Spearmint oil, native (Mentha spicata)
- SPEARMINT, OIL (MENTHA SPICATA L.)
Mã định danh
- CAS: 8008-79-5, 84696-51-5
- INCI: MENTHA VIRIDIS LEAF OIL
- FEMA: 3032
- EC: 283-656-2
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- BERNARDI GROUP — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 12
- Xem tất cả nhà cung cấp
Lluch Essence — hồ sơ nhà cung cấp