SANDEROL™
Mua SANDEROL™ (CAS 28219-61-6) trực tiếp từ dsm-firmenich, Thụy Sĩ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural, COSMOS Organic, EU Organic.
- Tham khảo: 2-Ethyl-4-(2,2,3-Trimethyl-3-Cyclopenten-1-Yl)-2-Buten-1-Ol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Gỗ
- Nốt Hương: Sandalwood, Earthy
- Quy trình Sản xuất: Chemical Synthesis
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Từ dsm-firmenich
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Sophisticated creamy sandalwood note with slight cedarwood characteristics.
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- Halal
- IFRA
- ISO 9235
- Kosher
- NATRUE
- NATRUE Natural
- NATRUE Organic
- Non-GMO Project Verified
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- USDA Organic
- Vegan Certified
Được Cung Cấp Bởi
- dsm-firmenich — Satigny, Thụy Sĩ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 28219-61-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Liên Quan IFRA: No
Tên Thay Thế
- Bacdanol®
- Sanjinol
- Sandalrome
- Sandranol
- Sandacanol
- Dartanol
- Balinol
- Bangalol
- Finanol
- Levosandol
- Radjanol
- Sandenol 208
- Sandolen
- SanfalFleur
- Balinol (natural)
- 2-ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-1-yl)but-2-en-1-ol
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-1-yl)-but-2-en-1-ol
- 2-Buten-1-ol,2-ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-yl)-but-2-en-1-ol
- 2-Ethyl-4- -but-2-en-1-ol
- Sanderol RH
- 2 Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol
- Sandenol 208(Bacdanol)
Thông Số Sản Phẩm
- Tiểu Họ: Woody Creamy (AI gợi ý)
Mã định danh
- CAS: 28219-61-6
- INCI: ETHYL TRIMETHYLCYCLOPENTENE BUTENOL
- EC: 248-908-8
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- IFF — Hà Lan
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp