Prenyl Acetate
Mua Prenyl Acetate (CAS 1191-16-8) trực tiếp từ BASF Aroma Ingredients, Đức. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FCC Grade, FDA Registered, FSSC 22000, IFRA.
- Tham khảo: 3-Methyl-2-Butenyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FCC Grade
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- ISO 14001
- ISO 27001
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- REACH
- TSCA
- UN Global Compact
Được Cung Cấp Bởi
- BASF Aroma Ingredients — Ludwigshafen, Đức
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 1191-16-8
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 148 – 152 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.911
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.424
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 3,3-Dimethylallyl acetate
- Isopent-2-enyl acetate
- 3-methylbut-2-enyl acetate
- Dimethylallyl acetate
- 2-Buten-1-ol, 3-methyl-, 1-acetate
- 2-BUTEN-1-OL, 3-METHYL-, ACETATE
- 3-Methyl-2-buten-1-ol, acetate
- Prenyl acetate
- 3-Methyl-2-butenyl acetate
- Acetic acid 3-methyl-2-butenyl ester
- isopentenyl acetate
- Acetic Acid Prenyl Ester
- 3-methylbut-2-enyl ethanoate
- acetic acid 3-methylbut-2-enyl ester
- 4-02-00-00185 (Beilstein Handbook Reference)
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 1191-16-8
- INCI: PRENYL ACETATE
- FEMA: 4202
- EC: 214-730-4
Cũng có tại
- IFF — Hà Lan
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- LMR NATURALS BY IFF — Pháp
- OQEMA — Vương quốc Anh
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 4
BASF Aroma Ingredients — hồ sơ nhà cung cấp