Phenyl Ethyl Acetate
Mua Phenyl Ethyl Acetate (Phenethyl acetate, CAS 103-45-7) trực tiếp từ LMR NATURALS BY IFF, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural.
- Tham khảo: Phenethyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EcoVadis
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- IFRA
- ISO 14001
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- Sedex
- UN Global Compact
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- LMR NATURALS BY IFF — Grasse, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Phenethyl acetate
- Số CAS: 103-45-7
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 238 – 239 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.03
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.496
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Phenylethyl acetate
- 2-Phenethyl acetate
- Benzylcarbinyl acetate
- Acetic acid, 2-phenylethyl ester
- beta-Phenylethyl acetate
- Acetic acid, phenethyl ester
- RefChem:860579
- Acetic Acid Phenethyl Ester
- ACETATO FENILETILO NATURAL A 5
- Phenyl ethyl acetate
- Acetic acid 2-phenylethyl ester
- Phenethyl acetate
- Ethanol, acetate
- .beta.-Phenethyl acetate
- .beta.-Phenylethyl acetate
- Phenylethyl acetate-.beta.
- Phenethyl alcohol, acetate
- beta-Phenethyl acetate
- Acetic acid beta-phenylethyl ester
Mã định danh
- CAS: 103-45-7
- INCI: PHENETHYL ACETATE
- FEMA: 2857
- EC: 203-113-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 10
- Xem tất cả nhà cung cấp