PHENETHYL ISOVALERATE NATURAL
Mua PHENETHYL ISOVALERATE NATURAL (CAS 140-26-1) trực tiếp từ Advanced Biotech, Đức. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: Food Grade, Halal, Kosher, USDA Organic.
- Tham khảo: Phenethyl Isovalerate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương · Chất cô lập tự nhiên
- 100% tự nhiên
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
Từ Advanced Biotech
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Fruity
- 100% tự nhiên: ✓ Có
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- Food Grade
- Halal
- Kosher
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Advanced Biotech — Bremen, Đức
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 140-26-1
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Điểm sôi: 263 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.973
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.482
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Phenylethyl isovalerate
- Butanoic acid, 3-methyl-, 2-phenylethyl ester
- ISOVALERIC ACID, PHENETHYL ESTER
- Phenylethyl 3-methylbutyrate
- RefChem:172673
- 2-Phenylethyl 3-methylbutanoate
- 2-Phenylethyl isovalerate
- phenethyl 3-methylbutanoate
- ISOVALERIANATO FENILETILO A 200
- Benzyl carbinyl isovalerianate
- Phenethyl isopentanoate
- Phenethyl isovalerate
- .beta.-Phenylethyl isovalerate
- Butanoic acid, 2-phenylethyl ester
- beta-Phenylethyl isovalerate
- Phenethyl isovalerianate
- Benzylcarbinyl isovalerate
- Phenethyl 3-methylbutyrate
- Benzylcarbinyl isopentanoate
- 2-Phenylethyl 3-methylbutirate
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mã định danh
- CAS: 140-26-1
- INCI: PHENETHYL ISOVALERATE
- FEMA: 2871
- EC: 205-406-3
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- MANE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2
Advanced Biotech — hồ sơ nhà cung cấp