Anisic Acetate
Mua Anisic Acetate (Anisyl acetate, CAS 104-21-2) trực tiếp từ MANE, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS.
- Tham khảo: P-Anisyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Nốt Hương: Fruity, -, -
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Anisyl acetate
- Số CAS: 104-21-2
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Nốt Hương Nước Hoa: Floral
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 235 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.104
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.511
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 4-Methoxybenzyl acetate
- Anisyl acetate
- (4-methoxyphenyl)methyl acetate
- Benzyl alcohol, p-methoxy-, acetate
- Benzenemethanol, 4-methoxy-, acetate
- RefChem:112843
- Cassie ketone
- P-METHOXYBENZYL ACETATE
- ACETATO ANISILO NATURAL A 1
- Acetic acid 4-methoxy-benzyl ester
- Anisyl alcohol, acetate
- p-Methoxybenzyl alcohol acetate
- Benzyl alcohol, acetate
- Benzenemethanol, acetate
- Acetic Acid Anisyl Ester
- Acetic Acid 4-Methoxybenzyl Ester
- KST-1A0421
- (4-hydroxy-3-nitrophenyl)(3-nitrophenyl)arsinic acid
- AR-1A5851
- Anisyl acetate (natural)
- Anisyl acetate, p-isomer
- Anisyl Acetate (Isomer Unspecified)
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 137 °C
Mã định danh
- CAS: 104-21-2
- INCI: P-ANISYL ACETATE
- FEMA: 2098
- EC: 203-185-8
Cũng có tại
- Ascent Finechem — Ấn Độ
- Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company — Việt Nam
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 4