Orange Cold Pressed
Mua Orange Cold Pressed (Citrus sinensis (L.) Osbeck, CAS 8008-57-9, Xuất xứ: Brazil) trực tiếp từ Cedarome, Canada. Tinh dầu. Chứng nhận: C-TPAT, Halal.
- Tham khảo: Orange Peel, Sweet, Oil
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Ứng dụng: Aromatherapy & Wellness, Cosmetics, Food & Beverage, Home Care, Pharmaceutical
Từ Cedarome
- Quốc gia Xuất xứ: Brazil
- Cấp độ sản phẩm: Thực phẩm / Hương liệu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- C-TPAT
- Halal
- IFEAT Member
- IFRA
- Kosher
- Organic
- REACH
- SQF
Được Cung Cấp Bởi
- Cedarome — Candiac, Canada
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Citrus sinensis (L.) Osbeck
- Số CAS: 8008-57-9
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Phần nguyên liệu: Vỏ quả
- Bộ Phận Thực Vật: Quả
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- Brazil
- USA
- Italy
- Spain
- Israel
- Mexico
- China
- India
- Portugal
Tên Thay Thế
- Citrus sinensis oil
- Orange peel oil
- Orange oil
- Orange oil (JP18/NF)
- Oil sweet orange
- Oils, orange
- Orange oil sweet
- Sweet orange oil
- Orange oil, sweet
- Orange oil [NF]
- Oil of sweet orange
- Orange Sweet
- Sweet Orange Peel Oil
- Citrus Aurantium Dulcis Oil
- Sweet Orange Essential Oil
- Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
- Orange Oil CP Spain LMR
- Orange Oil CP Mexico Org LMR
- ORANGE OIL DECOL
- Oils, orange, sweet
- OIL, ORANGE
- ORANGE PEEL OIL, SWEET
- Sweet Orange Oil Expressed
- Oleum Aurantii dulcis
- Citrus sinensis peel oil
Thông Số Sản Phẩm
- Chỉ Số Khúc Xạ: 1.472 and 1.474 (FCC) at 20 Deg C
- Thành phần chính: Limonene, beta-Myrcene, Alpha-Pinene, Linalool, alpha-Terpineol, Decanal
Mô tả trong danh mục
- Cold-pressed peel oil of Citrus sinensis, sweet, tangy, and citrusy. — Cold pressing — Specific gravity: 0.842 and 0.846 (FCC) at 25 Deg. C
Mã định danh
- CAS: 8008-57-9
- INCI: CITRUS AURANTIUM DULCIS PEEL OIL
- FEMA: 2822
- EC: 232-433-8
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Bhoomi Natural Products and Exports Private Limited — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 16
- Xem tất cả nhà cung cấp