Nopyl Acetate
Mua Nopyl Acetate (Nopol acetate, CAS 35836-72-7) trực tiếp từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION, Nhật Bản. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis.
- Tham khảo: (1r)-Nopyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Gỗ
- Nốt Hương: Woody, Sweet, Fruity
Từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Woody, Sweet, Fruity, Floral
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- Fair For Life
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — Tokyo, Nhật Bản
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Nopol acetate
- Số CAS: 35836-72-7
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Mạnh: Medium
- Độ Bền: Moderate
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- (-)-Nopyl acetate
- Nopyl acetate, (-)-
- Citroviol
- Nopol acetate
- 2-Norpinene-2-ethanol, 6,6-dimethyl-, acetate
- Bicyclo(3.1.1)hept-2-ene-2-ethanol, 6,6-dimethyl-, 2-acetate, (1R,5S)-
- (1R,5S)-2-(6,6-Dimethylbicyclo(3.1.1)hept-2-en-2-yl) ethyl acetate
- 6,6-Dimethyl-2-norpinene-2-ethanol, acetate
- Nopyl Acetate
- Lignyl Acetate
- 2-((1R,5S)-6,6-Dimethylbicyclo[3.1.1]hept-2-en-2-yl)ethyl acetate
- (1R)-(-)-Nopyl acetate
Mã định danh
- CAS: 35836-72-7
- FEMA: -
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1