Nopol T
Mua Nopol T (CAS 128-50-7) trực tiếp từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION, Nhật Bản. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis, Fair For Life, FSSC 22000.
- Tham khảo: Nopol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Gỗ
- Nốt Hương: Pine, Camphorous, Citrus
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance, Home Care
Từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Pine, Camphorous, Citrus, Woody
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- Fair For Life
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- Organic
- REACH
- Sedex
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — Tokyo, Nhật Bản
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 128-50-7
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Mạnh: Medium
- Độ Bền: Moderate
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 230 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.965
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.49
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Nopol (terpene)
- 6,6-Dimethyl-2-norpinene-2-ethanol
- Bicyclo[3.1.1]hept-2-ene-2-ethanol, 6,6-dimethyl-
- Bicyclo(3.1.1)hept-2-ene-2-ethanol, 6,6-dimethyl-
- 2-(6,6-dimethyl-2-bicyclo[3.1.1]hept-2-enyl)ethanol
- 2-(6,6-dimethyl-2-bicyclo(3.1.1)hept-2-enyl)ethanol
- RefChem:854687
- 6,6-Dimethyl-2-(2-hydroxyethyl)-2-norpinene
- Nopyl alcohol
- 10-Hydroxymethylene-2-pinene
- Homomyretenol
- Homomyrtenol
- Nopol
- 2-Norpinene-2-ethanol,6-dimethyl-
- 6,6-DIMETHYLBICYCLO-(3.1.1)-HEPTENE-2-ETHANOL
- 2-NORPINENE-2-ETHANOL, 6,6-DIMETHYL-
- 6,6-Dimethylbicyclo-(3.1.1)-2-heptene-2-ethanol
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 108 °C
- Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị: 10 %
Mã định danh
- CAS: 128-50-7
- INCI: NOPOL
- FEMA: 3938
- EC: 204-890-3
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2