Natural Benzoic Acid
Mua Natural Benzoic Acid (Cinnamomum Cassia, CAS 65-85-0) trực tiếp từ Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company, Việt Nam. Hóa chất tạo hương.
- Tham khảo: Benzoic Acid
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Odorless or with a slight benzaldehyde odor
- Họ Hương: Chức năng & kỹ thuật
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Food & Beverage, Pharmaceutical
Từ Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company
- Quốc gia Xuất xứ: Việt Nam
- Bao bì: Phuy giấy
- Quy cách đóng gói: 25 kg
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- IFEAT Member
- ISO 9001:2015
- Kosher
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company — Hung Yen, Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Cinnamomum Cassia
- Số CAS: 65-85-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Monoclinic Tablets, Plates, Leaflets
- Điểm sôi: 248.9 – 249.2 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.316
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.504
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Dracylic acid
- benzenecarboxylic acid
- Benzeneformic acid
- phenylformic acid
- Benzenemethanoic acid
- Phenylcarboxylic acid
- Retardex
- Retarder BA
- Carboxybenzene
- Phenyl Formic Acid
- E210
- benzoate
- benzoic acid
- Tenn-Plas
- Benzoesaeure GK
- Benzoesaeure GV
- Acide benzoique
Thông Số Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 99%
- Điểm chớp cháy (khai báo): 100 °C
- Thành phần chính: >99.0% purity
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mô tả trong danh mục
- Natural benzoic acid has applications in various industries, including food preservation, pharmaceuticals, and cosmetics. — Derived from Cassia Oil — Specific gravity: 1.240 – 1.300 g/cm 3
Mã định danh
- CAS: 65-85-0
- INCI: BENZOIC ACID
- FEMA: 2131
- EC: 200-618-2
Thông Tin Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 99%
Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company — hồ sơ nhà cung cấp