METHYL BENZOATE
Mua METHYL BENZOATE (Oxidate le, CAS 93-58-3) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered, FSSC 22000, IFRA.
- Tham khảo: Methyl Benzoate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Fragrant odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Oxidate le
- Số CAS: 93-58-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless, Transparent Liquid
- Điểm sôi: 198 – 199.6 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.082 – 1.09
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.513 – 1.5164
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- benzoic acid methyl ester
- Benzoic acid, methyl ester
- Clorius
- Methyl benzenecarboxylate
- Essence of niobe
- Methylester kyseliny benzoove
- RefChem:6019
- Oxidate le
- Oil of Niobe
- Niobe Oil
- METHYL BENZOATE
- Oniobe oil
- Methylbenzoate
Mã định danh
- CAS: 93-58-3
- INCI: METHYL BENZOATE
- FEMA: 2683
- EC: 202-259-7
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- MANE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3