MENTHYL ISOVALERATE NATURAL
Mua MENTHYL ISOVALERATE NATURAL (CAS 16409-46-4) trực tiếp từ Advanced Biotech, Đức. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: Food Grade, Halal, Kosher, USDA Organic.
- Tham khảo: Menthyl Isovalerate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương · Chất cô lập tự nhiên
- 100% tự nhiên
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
Từ Advanced Biotech
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Fruity, Sweet, Woody
- 100% tự nhiên: ✓ Có
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- Food Grade
- Halal
- Kosher
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Advanced Biotech — Bremen, Đức
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 16409-46-4
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
Tên Thay Thế
- Butanoic acid, 3-methyl-, 5-methyl-2-(1-methylethyl)cyclohexyl ester
- RefChem:122097
- 2-Isopropyl-5-methylcyclohexyl 3-methylbutanoate
- 5-methyl-2-(propan-2-yl)cyclohexyl 3-methylbutanoate
- (5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl) 3-methylbutanoate
- Menthyl isovalerate, >=98%, FG
- EBC-616979
- HY-W683864
- p-Menth-3-yl isovalerate
- Menthyl 3-methylbutanoate
- Validol
- Menthoval
- Isovaleric acid menthyl ester
- Menthyl isopentanoate
- Menthyl isovalerianate
- Menthyl isovalerate
- AR-1K3092
- n-[(4-aminophenyl)sulfonyl]glutamic acid
- Mentyl isovalerate
- Menthyl 3-menthylbutyrate
- Menth-3-yl isovalerate
- MENTHOL, ISOVALERATE
- Isovaleric acid, p-menth-3-yl ester
- 1-Isopropyl-4-methylcyclohex-2-yl 3-methylbutanoate
- 2-06-00-00043 (Beilstein Handbook Reference)
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mã định danh
- CAS: 16409-46-4
- INCI: MENTHYL ISOVALERATE
- FEMA: 2669
- EC: 240-460-1
Cũng có tại
- Indo World Trading Corporation — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1
Advanced Biotech — hồ sơ nhà cung cấp