Lindenol
Mua Lindenol (CAS 8000-41-7) trực tiếp từ IFF, Hà Lan. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, IFRA, REACH, TSCA, UEBT, Vegan Certified.
- Tham khảo: Terpineol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
Các dạng có sẵn (1)
- Terpineol · Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- IFRA
- REACH
- TSCA
- UEBT
- Vegan Certified
Được Cung Cấp Bởi
- IFF — Hilversum, Hà Lan
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 8000-41-7
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Chất phức hợp (UVCB)
- Liên Quan IFRA: No
Tên Thay Thế
- Alpha Terpineol
- Lindenol
- DIHYDROTERPINEOL
- TERPINEOL 70/10 180
- TERPINEOL 60/20 185
- alpha-Terpineol
- p-Menth-1-en-8-ol
- 2-(4-Methyl-1-cyclohex-3-enyl)propan-2-ol
- Terpineol
- EPA Pesticide Chemical Code 067005
- TERPINEOL [VANDF]
- TERPINEOL [WHO-DD]
- Terpineol, mixed isomers
- Terpineol Normal
- TERPINEOL OR
- Monocyclic terpenealcohols
- 4-Menth-1-en-8-ol
- 1-Methyl-4-isopropyl-1-cyclohexen-8-ol
- 2-(4-Methyl-3-cyclohexenyl)-2-propanol
Mã định danh
- CAS: 8000-41-7
- INCI: TERPINEOL
- FEMA: 3049
- EC: 232-268-1
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 11
- Xem tất cả nhà cung cấp