Linalyl Acetate
Mua Linalyl Acetate (CAS 115-95-7) trực tiếp từ Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited, Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: GMP, HACCP, Halal, IPEC-GMP.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: ...floral-fruity odor, reminiscent of bergamot and it also has some pear character
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Từ Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited
- Quốc gia Xuất xứ: Ấn Độ
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- GMP
- HACCP
- Halal
- IPEC-GMP
- ISO 9001:2015
- Kosher
- Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Bareilly, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 115-95-7
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Clear, Colorless, Oily Liquid
- Điểm sôi: 220 – 221 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.895
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.446 – 1.45
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Linalool acetate
- Bergamiol
- Bergamol
- 3,7-dimethylocta-1,6-dien-3-yl acetate
- Lynalyl acetate
- Linalol acetate
- Licareol acetate
- Acetic acid linalool ester
- ACETATO LINALILO NAT(NO UE) EX-HO A 180
- ACETATO LINALILO (S/A.PLIN.) 95% A 180
- LINALYL ACETATE
- Bergamot mint oil
- 3,6-octadien-3-ol acetate
- 3,6-octadien-3-yl acetate
- Aetic Acid Linalool Ester
- 3,7-Dimethyl-1,6-octadien-3-ol acetate
- LINALYL ACETATE SYNTHETIC
Mã định danh
- CAS: 115-95-7
- INCI: LINALYL ACETATE
- FEMA: 2636
- EC: 204-116-4
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- BASF Aroma Ingredients — Đức
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 16
- Xem tất cả nhà cung cấp
Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — hồ sơ nhà cung cấp