Linalool
Mua Linalool (CAS 78-70-6) trực tiếp từ N S Mint Products Pvt Ltd, Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, BP, FSSAI, FSSC 22000, GMP, HACCP, Halal.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Odor similar to that of bergamot oil and French lavender
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Aromatherapy & Wellness, Fine Fragrance, Food & Beverage, Personal Care
Từ N S Mint Products Pvt Ltd
- Bao bì: Bình nhôm, Can, Phuy
- Quy cách đóng gói: 25 kg · 180 kg
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- BP
- FSSAI
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- SMETA
- USP
Được Cung Cấp Bởi
- N S Mint Products Pvt Ltd — Sambhal, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 78-70-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 198 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.858 – 0.87
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.461 – 1.4627
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 3,7-Dimethylocta-1,6-dien-3-ol
- LINALYL ALCOHOL
- beta-Linalool
- 3,7-Dimethyl-1,6-octadien-3-ol
- allo-Ocimenol
- (+-)-Linalool
- 1,6-Octadien-3-ol, 3,7-dimethyl-
- LINALOL (SIN PLINOLES) CHINO A 170
- LINALOL NAT LEVO EX-CITRATA A 25
- LINALOL NAT LEVO EX-BASIL A 20
- Licareol
- Coriandrol
- dl-Linalool
- Linalol
- Linalool
- (RS)-Linalool
- p-Linalool
- .beta.-Linalool
- 3,6-octadien-3-ol
- 2,7-octadiene-6-ol
- LINOLOOL (D)
Thông Số Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 95%
- Thành phần chính: Linalool ≥ 95 %
Mô tả trong danh mục
- Natural linalool for floral-fresh fragrances, flavours and aromatherapy.
Mã định danh
- CAS: 78-70-6
- INCI: LINALOOL
- FEMA: 2635
- EC: 201-134-4
- Liên Quan IFRA
Thông Tin Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 95%
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Anhui Rodafone Perfume Co., Ltd. — Trung Quốc
- AromaSeed — Pháp
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 20
- Xem tất cả nhà cung cấp