Landacanol
Mua Landacanol (CAS 28219-61-6) trực tiếp từ LMR NATURALS BY IFF, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural, COSMOS Organic, EcoVadis.
- Tham khảo: 2-Ethyl-4-(2,2,3-Trimethyl-3-Cyclopenten-1-Yl)-2-Buten-1-Ol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Gỗ
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EcoVadis
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- IFRA
- ISO 14001
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- Sedex
- UN Global Compact
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- LMR NATURALS BY IFF — Grasse, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 28219-61-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Liên Quan IFRA: No
Tên Thay Thế
- Bacdanol®
- Sanjinol
- Sandalrome
- Sandranol
- Sandacanol
- Dartanol
- Balinol
- Bangalol
- Finanol
- Levosandol
- Radjanol
- Sandenol 208
- Sandolen
- SanfalFleur
- Balinol (natural)
- 2-ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-1-yl)but-2-en-1-ol
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-1-yl)-but-2-en-1-ol
- 2-Buten-1-ol,2-ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-
- 2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethylcyclopent-3-en-yl)-but-2-en-1-ol
- 2-Ethyl-4- -but-2-en-1-ol
- Sanderol RH
- 2 Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol
- Sandenol 208(Bacdanol)
Mã định danh
- CAS: 28219-61-6
- INCI: ETHYL TRIMETHYLCYCLOPENTENE BUTENOL
- EC: 248-908-8
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp