l-Limonene - 80
Mua l-Limonene - 80 (CAS 5989-54-8) trực tiếp từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION, Nhật Bản. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis, Fair For Life.
- Tham khảo: L-Limonene
- Danh mục: Hóa chất tạo hương · Chất cô lập tự nhiên
- 100% tự nhiên
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Nốt Hương: Citrus, Orange, Minty
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Citrus, Orange, Minty, Woody
- 100% tự nhiên: ✓ Có
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- Fair For Life
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- Organic
- REACH
- Sedex
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — Tokyo, Nhật Bản
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 5989-54-8
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Mạnh: Medium
- Độ Bền: Moderate
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- (-)-Limonene
- beta-Limonene
- Limonene, (-)-
- Limonene, L-
- P-Mentha-1,8-diene, (S)-(-)-
- Cyclohexene, 1-methyl-4-(1-methylethenyl)-, (S)-
- 1-Methyl-4-(1-methylethenyl)cyclohexene, (S)-
- RefChem:41455
- l-Limonene
- (S)-(-)-Limonene
- (S)-p-mentha-1,8-diene
- UNII-47MAJ1Y2NE
- (S)-Limonene
- (-)-(4S)-Limonene
- (-)-(S)-Limonene
- (4S)-1-Methyl-4-(prop-1-en-2-yl)cyclohexene
- (4S)-limonene
- L-Limonen
- 4alphaH-p-mentha-1,8-diene
- (4S)-1-methyl-4-(prop-1-en-2-yl)cyclohex-1-ene
- (S)-(-)-p-mentha-1,8-diene
- (4S)-4-isopropenyl-1-methylcyclohexene
- (4S)-1-methyl-4-isopropenylcyclohex-1-ene
- (S)-1-methyl-4-(1-methylethenyl)cyclohexene
Thông Số Sản Phẩm
- Tiểu Họ: Citrus Sweet (AI gợi ý)
- Điểm chớp cháy (khai báo): 53 °C
- Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị: 50 %
Mã định danh
- CAS: 5989-54-8
- INCI: L-LIMONENE
- EC: 227-815-6
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 7
- Xem tất cả nhà cung cấp
TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — hồ sơ nhà cung cấp