l-Citronellol
Mua l-Citronellol (CAS 7540-51-4) trực tiếp từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION, Nhật Bản. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis, Fair For Life.
- Tham khảo: L-Citronellol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Nốt Hương: Floral, Citrus, Rose
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Floral, Citrus, Rose, Lemon
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- Fair For Life
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — Tokyo, Nhật Bản
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 7540-51-4
- Loại Nguồn Gốc: Giống Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Mạnh: Strong
- Độ Bền: Long Lasting
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 225 °C
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- (S)-3,7-dimethyloct-6-en-1-ol
- (-)-Citronellol
- (S)-citronellol
- (S)-(-)-beta-Citronellol
- (-)-3,7-Dimethyloct-6-en-1-ol
- 6-Octen-1-ol, 3,7-dimethyl-, (3S)-
- 6-Octen-1-ol, 3,7-dimethyl-, (S)-
- 3S,7-dimethyloct-6-en-1-ol
- laevo-Citronellol
- (S)-(-)-Citronellol
- beta-Citronellol
- (3S)-3,7-Dimethyloct-6-en-1-ol
- l-Citronellol
- (S)-3,7-Dimethyl-6-octen-1-ol
- (-)-beta-Citronellol
- beta-Rhodinol
- (S)-(-)-3,7-Dimethyl-6-octen-1-ol
- AR-1K1092
- n,n'-benzene-1,4-diylbis(n-methylformamide)
Thông Số Sản Phẩm
- Tiểu Họ: Floral Rose (AI gợi ý)
- Điểm chớp cháy (khai báo): 102 °C
- Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị: 10 %
Mã định danh
- CAS: 7540-51-4
- INCI: CITRONELLOL
- FEMA: 2309
- EC: 231-415-7
Cũng có tại
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2