ISOPROPYL ISOVALERATE
Mua ISOPROPYL ISOVALERATE (CAS 638-11-9) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered, FSSC 22000, IFRA.
- Tham khảo: Isopropyl Butyrate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 638-11-9
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 129 – 131 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.863
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.39
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Isopropyl butanoate
- Butyric acid, isopropyl ester
- propan-2-yl butanoate
- 1-Methylethyl butanoate
- Isopropyl n-butyrate
- Isopropyl butyrate
- Butyric Acid Isopropyl Ester
- BUTANOIC ACID, 1-METHYLETHYL ESTER
- Butanoic acid, 2-methylethyl ester
- Isopropyl butyrate [UN2405] [Flammable liquid]
- ANW-34740
- ACMC-1B796
Mã định danh
- CAS: 638-11-9
- INCI: ISOPROPYL BUTYRATE
- FEMA: 2935
- EC: 211-320-7
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1