Isobutyl Butyrate
Mua Isobutyl Butyrate (CAS 539-90-2) trực tiếp từ Payan Bertrand, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: Ecocert, IFRA, ISO 22000. Nhóm hương: Hương Trái Cây.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương · Chất cô lập tự nhiên
- 100% tự nhiên
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Dạng sản phẩm: Chất cô lập tự nhiên
- Quy trình Sản xuất: Lên men / Công nghệ sinh học
- Ứng dụng: Fine Fragrance, Food & Beverage
Từ Payan Bertrand
- 100% tự nhiên: ✓ Có
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- Ecocert
- IFRA
- ISO 22000
Được Cung Cấp Bởi
- Payan Bertrand — Grasse, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 539-90-2
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 156.9 – 158 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.858
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.402
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Methylpropyl butanoate
- Isobutyl n-butyrate
- Butanoic acid, 2-methylpropyl ester
- Isobutyl butyrate (natural)
- BRN 1747322
- iso-Butyl n-butyrate
- ISOBUTYL BUTYRATE [FCC]
- FEMA 2187
- Butyric acid isobutyl ester
- Isobutyl butanoate
- 2-Methylpropyl butyrate
- NSC 406938
- Isobutyl butyrate
- BUTYRIC ACID, ISOBUTYL ESTER
- butyric acid 2-methyl-propyl ester
- Isobutyl-n-butyrate
- Butanoic acid, isobutyl ester
- 2-Methyl-1-propyl butyrate
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: FEMA GRAS
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mô tả trong danh mục
- Catalogue ref. 20225.
Mã định danh
- CAS: 539-90-2
- INCI: ISOBUTYL BUTYRATE
- FEMA: 2187
- EC: 208-729-8
Cũng có tại
- Advanced Biotech — Đức
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- VENTÓS — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3
Payan Bertrand — hồ sơ nhà cung cấp