ISOBUTYL ACETATE
Mua ISOBUTYL ACETATE (Isobutyl ethanoate, CAS 110-19-0) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered.
- Tham khảo: Isobutyl Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Fruit-like odor
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- ISOBUTYL ACETATE NATURAL · Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Isobutyl ethanoate
- Số CAS: 110-19-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 116.5 – 118 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.862 – 0.8712
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.389 – 1.3902
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Methylpropyl acetate
- Isobutyl ethanoate
- 2-Methylpropyl ethanoate
- Acetic acid, 2-methylpropyl ester
- 2-Methyl-1-propyl acetate
- Acetic acid, isobutyl ester
- Acetate d'isobutyle
- beta-Methylpropyl ethanoate
- Acetic acid isobutyl ester
- β-Methylpropyl ethanoate
- ISOBUTYL ACETATE
- .beta.-Methylpropyl ethanoate
- Isobutylacetat
- i-butyl acetate
- Isobutylazetat
- Essigsaeureisobutylester
Mã định danh
- CAS: 110-19-0
- INCI: ISOBUTYL ACETATE
- FEMA: 2175
- EC: 203-745-1
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 4