IRONE ALPHA
Mua IRONE ALPHA (CAS 79-70-9) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered, FSSC 22000, IFRA, REACH, Sedex.
- Tham khảo: β-Irone
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
Các dạng có sẵn (3)
- IRONE ALPHA 950324 · Aroma Chemical
- IRONE ALPHA ASIA · Aroma Chemical
- IRONE ALPHA FL · Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 79-70-9 (Còn được gọi là: 72074-84-1)
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- beta-Irone
- 6-Methyl-beta-ionone
- 6-Methyl-.beta.-ionone
- beta-Irone [MI]
- beta-Ionone, 6-methyl-
- 3-Buten-2-one, 4-(2,5,6,6-tetramethyl-1-cyclohexen-1-yl)-
- .beta.-Ionone, 6-methyl-
- 2-Methyl-.beta.-ionone
- 4-(2,5,6,6-Tetramethyl-1-cyclohexen-1-yl)-3-buten-2-one
- 2-Methyl-beta-ionone
- 4-(2,5,6,6-Tetramehtyl-1-cyclohexenyl)-3-buten-2-one
- BETA-N-METHYLIONONE
- C14-H22-O
- 4-(2,5,6,6-tetramethyl-1-cyclohexen-1-yl)-3-buten-2-on
- (3E)-4-(2,5,6,6-tetramethylcyclohex-1-en-1-yl)but-3-en-2-one
- 4-(2,5,6,6-tetramethylcyclohexen-1-yl)but-3-en-2-one
- 3-Buten-2-One, 4-[2,5,6,6-Tetramethyl-1(Or 2)-Cyclohexen-1-Yl]-
- 4-[2,5,6,6-tetramethyl-1(or 2)-cyclohexen-1-yl]-3-buten-2-one
- 3-Buten-2-one, 4-(2,5,6,6-tetramethyl-1(or 2)-cyclohexen-1-yl)-
- 4-(2,5,6,6-Tetramethyl-1(or 2)-cyclohexen-1-yl)-3-buten-2-one
- RefChem:93281
- BGKCUGPVLVNPSG-UHFFFAOYSA-N
- (+-)-(E)-4-(2,5,6,6-Tetramethyl-2-cyclohexen-1-yl)-3-buten-2-one
- AR-1D7595
- Irone
Mã định danh
- CAS: 79-70-9, 72074-84-1
- INCI: 5-METHYL-BETA-IONONE
- FEMA: 2597
- EC: 201-220-1
Cũng có tại
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1