Hexanal, Natural
Mua Hexanal, Natural (CAS 66-25-1) trực tiếp từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION, Nhật Bản. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis, Fair For Life.
- Tham khảo: Hexanal
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Characteristic fruity odor (on dilution)
- Họ Hương: Hương Xanh
- Nốt Hương: Green, Leafy, Fresh
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Từ TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Green, Leafy, Fresh
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- Fair For Life
- FSSC 22000
- HACCP
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- USDA BioPreferred
Được Cung Cấp Bởi
- TAKASAGO INTERNATIONAL CORPORATION — Tokyo, Nhật Bản
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 66-25-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 127.8 – 131 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.83 – 0.8335
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.402 – 1.4039
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Caproic aldehyde
- n-Hexanal
- 1-Hexanal
- n-Caproaldehyde
- Aldehyde C-6
- n-Capronaldehyde
- Hexoic aldehyde
- n-Caproylaldehyde
- ALDEHIDO C-06 NATURAL A 20
- Caproaldehyde
- Hexaldehyde
- Capronaldehyde
- Hexanaldehyde
- Hexyl aldehyde
- E-2-hexanal
- (E)-2-hexanal
- (Z)-Hex-3-enal
- JARKCYVAAOWBJS-UHFFFAOYSA-N
- n-HEXALDEHYDE, 98%
Mã định danh
- CAS: 66-25-1
- INCI: HEXANAL
- FEMA: 2557
- EC: 200-624-5
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Tilley Distribution — Vương quốc Anh
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2