Geranyl Formate
Mua Geranyl Formate (CAS 105-86-2) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 105-86-2
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 216 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.906
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.457
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- GERANIOL FORMATE
- Geranyl methanoate
- Formic acid, geraniol ester
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, formate, (E)-
- [(2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] formate
- trans-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl formate
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, formate, (2E)-
- (2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-yl formate
- Formic acid geranyl ester
- (E)-3,7-dimethyl-2,6-octadien-1-yl formate
- Geranyl formate
- trans-3,6-octadien-1-ol formate
- trans-3,6-octadien-1-yl formate
- Formic acid,7-dimethyl-2,6-octadienyl ester, (E)-
- Neryl formate
- (E)-geranyl formate
- trans-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl methanoate
- (2E)-3,7-dimethyl-2,6-octadien-1-ol, 1-formate
- N-(2-Thiazolyl)phthalimide
Mã định danh
- CAS: 105-86-2
- INCI: GERANYL FORMATE
- FEMA: 2514
- EC: 203-339-4
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1