Geranyl Acetate
Mua Geranyl Acetate (CAS 105-87-3) trực tiếp từ Elchemy, Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FDA Registered, GMP, Halal, Kosher, RSPO.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Odor of lavender
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FDA Registered
- GMP
- Halal
- Kosher
- RSPO
Được Cung Cấp Bởi
- Elchemy — Mumbai, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 105-87-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Clear, Colorless Liquid
- Điểm sôi: 242 – 242.2 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.9 – 0.9174
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.458 – 1.4624
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Geranyl ethanoate
- [(2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] acetate
- Acetic acid, geraniol ester
- Geranyl acetate A
- trans-3,7-Dimethyl-2,6-octadien-1-yl acetate
- trans-Geraniol acetate
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-, acetate, (E)-
- NCI-C54728
- GERANYL ACETATE PURE RC
- GERANYL ACETATE PUR
- ACETATO GERANILO 60% 180
- Geraniol acetate
- (2E)-3,7-Dimethylocta-2,6-dien-1-yl acetate
- trans-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl acetate
- GERANYL ACETATE
- Bay pine (oyster) oil
- Acetic acid geraniol ester
- trans-3,6-octadien-1-ol, acetate
- Geranyl acetate (natural)
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mã định danh
- CAS: 105-87-3
- INCI: GERANYL ACETATE
- FEMA: 2509
- EC: 203-341-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- BASF Aroma Ingredients — Đức
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 17
- Xem tất cả nhà cung cấp