GERANIOL 98%
Mua GERANIOL 98% (CAS 106-24-1, Xuất xứ: Đức, Trung Quốc) trực tiếp từ AromaSeed, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: HACCP, IFEAT Member.
- Tham khảo: Geraniol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Sweet rose odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Quy trình Sản xuất: Chemical Synthesis
Từ AromaSeed
- Quốc gia Xuất xứ: Đức · Trung Quốc
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- HACCP
- IFEAT Member
Được Cung Cấp Bởi
- AromaSeed — Brovès En Seillans, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 106-24-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless To Pale-yellow, Liquid Oil
- Điểm sôi: 230 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.87 – 0.8894
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.469 – 1.471
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Geranyl alcohol
- Lemonol
- trans-Geraniol
- (E)-3,7-Dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- (E)-Geraniol
- (2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- beta-Geraniol
- Geraniol alcohol
- GERANIOL 70 RC
- GERANIOL EX-CITRONELA 98% A 180
- GERANIOL EX-PALMAROSA 98% A 20
- GERANIOL 98% (SINT.PETROQ.) A 170
- Meranol
- Geraniol Extra
- Guaniol
- 2,6-octadien-8-ol
- 3,6-octadien-1-ol
- trans-3,6-octadien-1-ol
- 3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-
- nerol
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 106-24-1
- INCI: GERANIOL
- FEMA: 2507
- EC: 203-377-1
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- BASF Aroma Ingredients — Đức
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 22
- Xem tất cả nhà cung cấp