GERANIOL 532 RC
Mua GERANIOL 532 RC (Geranyl alcohol, CAS 106-24-1) trực tiếp từ dsm-firmenich, Thụy Sĩ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: COSMOS, COSMOS Natural, COSMOS Organic.
- Tham khảo: Geraniol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Sweet rose odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Quy trình Sản xuất: Chemical Synthesis
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Từ dsm-firmenich
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Floral, geranium and citronella notes.
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- COSMOS
- COSMOS Natural
- COSMOS Organic
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- Halal
- IFRA
- ISO 9235
- Kosher
- NATRUE
- NATRUE Natural
- NATRUE Organic
- Non-GMO Project Verified
- Rainforest Alliance Certified
- REACH
- USDA Organic
- Vegan Certified
Được Cung Cấp Bởi
- dsm-firmenich — Satigny, Thụy Sĩ
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Geranyl alcohol
- Số CAS: 106-24-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless To Pale-yellow, Liquid Oil
- Điểm sôi: 230 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.87 – 0.8894
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.469 – 1.471
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Geranyl alcohol
- Lemonol
- trans-Geraniol
- (E)-3,7-Dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- (E)-Geraniol
- (2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- beta-Geraniol
- Geraniol alcohol
- GERANIOL 70 RC
- GERANIOL EX-CITRONELA 98% A 180
- GERANIOL EX-PALMAROSA 98% A 20
- GERANIOL 98% (SINT.PETROQ.) A 170
- Meranol
- Geraniol Extra
- Guaniol
- 2,6-octadien-8-ol
- 3,6-octadien-1-ol
- trans-3,6-octadien-1-ol
- 3,7-dimethylocta-2,6-dien-1-ol
- 2,6-Octadien-1-ol, 3,7-dimethyl-
- nerol
Thông Số Sản Phẩm
- Tiểu Họ: Floral Fresh (AI gợi ý)
Mã định danh
- CAS: 106-24-1
- INCI: GERANIOL
- FEMA: 2507
- EC: 203-377-1
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- Aromatic & Allied Chemicals (P) Limited — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 22
- Xem tất cả nhà cung cấp