FARNESOL A 180
Mua FARNESOL A 180 (Farnesyl alcohol, CAS 4602-84-0) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis, FAMI-QS.
- Tham khảo: Farnesol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Delicate flowery odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Farnesyl alcohol
- Số CAS: 4602-84-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 110 – 113 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.884 – 0.8871
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.487 – 1.4872
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 3,7,11-Trimethyl-2,6,10-dodecatrien-1-ol
- Farnesyl alcohol
- FCI 119a
- 2,6,10-Dodecatrien-1-ol, 3,7,11-trimethyl-
- Trimethyl dodecatrienol
- Nikkosome
- 3,7,11-Trimethyl-2,6,10-dodecatrienol
- 3,7,11-trimethyldodeca-2,6,10-trien-1-ol
- Galbanol
- farnesol
- 3,11-Trimethyl-2,6,10-dodecatrienol
- 2,10-Dodecatrien-1-ol, 3,7,11-trimethyl-
- (2E,6E)-3,7,11-trimethyldodeca-2,6,10-trien-1-ol
- Farnesol (6CI)
- 2,6,10-Dodecatrien-1-ol, 3,7,11-trimethyl- (8CI,9CI)
- CRDAMVZIKSXKFV-UHFFFAOYSA-N
- FAR
Mã định danh
- CAS: 4602-84-0
- INCI: FARNESOL
- FEMA: 2478
- EC: 225-004-1
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1