Ethyl Propionate
Mua Ethyl Propionate (Propionic ether, CAS 105-37-3) trực tiếp từ MANE, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: REMINISCENT OF RUM & PINEAPPLE
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Nốt Hương: Fruity, -, -
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Propionic ether
- Số CAS: 105-37-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Nốt Hương Nước Hoa: Fruity
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 98 – 100 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.886 – 0.8917
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.383 – 1.3844
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Ethyl propanoate
- Propanoic acid, ethyl ester
- Propionic ether
- Propionic ester
- Propionic acid, ethyl ester
- Propionate d'ethyle
- Ethylester kyseliny propionove
- RefChem:5815
- Propionic acid ethyl ester
- ETHYL PROPIONATE
- ETHYL PALMITATE
- Ethyl hexadecanoate
- hexadecanoic acid ethyl ester
- Ethyl propionate (natural)
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 7 °C
Mã định danh
- CAS: 105-37-3
- INCI: ETHYL PROPIONATE
- FEMA: 2456
- EC: 203-291-4
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 7
- Xem tất cả nhà cung cấp