Ethyl Isobutyrate
Mua Ethyl Isobutyrate (CAS 97-62-1) trực tiếp từ MANE, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS, ISO 14001.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Nốt Hương: Fruity, -, -
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 97-62-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Nốt Hương Nước Hoa: Fruity
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 112 – 113 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.862
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.385
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Ethyl 2-methylpropanoate
- Ethyl isobutanoate
- Propanoic acid, 2-methyl-, ethyl ester
- Ethyl 2,2-dimethylacetate
- Ethyl 2-methylpropionate
- Isobutyric acid, ethyl ester
- RefChem:138960
- Isobutyric acid ethyl ester
- ISOBUTIRATO ETILO NATURAL A 25
- ETHYL ISOBUTYRATE
- Propanoic acid, ethyl ester
- Propionic acid, ethyl ester
- Ethylisobutyrate
- 4-(dibenzylamino)benzenesulfonic acid
- AR-1F6828
- 2-methyl-propionic acid ethyl ester
- 2,2-dimethylbutanoate
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 13 °C
Mã định danh
- CAS: 97-62-1
- INCI: ETHYL ISOBUTYRATE
- FEMA: 2428
- EC: 202-595-4
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2