Ethyl Butyrate
Mua Ethyl Butyrate (Butyric ether, CAS 105-54-4) trực tiếp từ MANE, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Pineapple odor
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Nốt Hương: Fruity, -, -
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Butyric ether
- Số CAS: 105-54-4
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Nốt Hương Nước Hoa: Fruity
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 120 – 121.1 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.87 – 0.879
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.3898 – 1.391
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Ethyl butanoate
- Butyric acid ethyl ester
- Ethyl n-butyrate
- Butanoic acid, ethyl ester
- Ethyl n-butanoate
- Butyric ether
- Butanoic acid ethyl ester
- Butyric ester
- Butter ether
- ETHYL BUTYRATE
- Butyric acid, ethyl ester
- 2-ethylbutanoate
- Ethyl butyrate (natural)
Thông Số Sản Phẩm
- Điểm chớp cháy (khai báo): 24 °C
Mã định danh
- CAS: 105-54-4
- INCI: ETHYL BUTYRATE
- FEMA: 2427
- EC: 203-306-4
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 11
- Xem tất cả nhà cung cấp