DIMETHYL SUCCINATE SYNTHETIC
Mua DIMETHYL SUCCINATE SYNTHETIC (CAS 106-65-0) trực tiếp từ Advanced Biotech, Đức. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: Food Grade, Halal, Kosher, USDA Organic.
- Tham khảo: Dimethyl Succinate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: PLEASANT, ETHEREAL, WINEY ODOR
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Từ Advanced Biotech
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Fruity, Wine
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- Food Grade
- Halal
- Kosher
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Advanced Biotech — Bremen, Đức
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 106-65-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: COLORLESS LIQ @ ROOM TEMP; SOLIDIFIES WHEN COLD
- Điểm sôi: 195 – 197 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.114 – 1.1202
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.418 – 1.4197
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Dimethyl butanedioate
- Butanedioic acid, dimethyl ester
- Succinic acid, dimethyl ester
- Methyl butanedioate
- 1,4-dimethyl butanedioate
- Butanedioic acid, 1,4-dimethyl ester
- RefChem:134276
- Methyl succinate
- Succinic acid dimethyl ester
- DBE-4 dibasic ester
- DIMETHYL SUCCINATE
- Dimethylsuccinate
- AR-1E0385
- butanedioic acid dimethyl ester
- 4-methoxy-4-oxobutanoate
- 4-methoxy-4-oxidanylidene-butanoate
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mã định danh
- CAS: 106-65-0
- INCI: DIMETHYL SUCCINATE
- FEMA: 2396
- EC: 203-419-9
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1
Advanced Biotech — hồ sơ nhà cung cấp