D-Terpine-4-ol 98 ex Tea Tree
Mua D-Terpine-4-ol 98 ex Tea Tree (CAS 562-74-3) trực tiếp từ Enscent Biotechnology Co., Ltd., Trung Quốc. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis.
- Tham khảo: 4-Carvomenthenol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Pine
- Họ Hương: Hương Thảo Mộc
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance, Food & Beverage
Từ Enscent Biotechnology Co., Ltd.
- Cấp độ sản phẩm: Thực phẩm / Hương liệu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
Được Cung Cấp Bởi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 562-74-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless To Pale Yellow Liquid
- Điểm sôi: 209 – 212 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.926 – 0.928
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.476 – 1.4785
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Terpinen-4-ol
- 4-Terpineol
- 1-Terpinen-4-ol
- Terpinenol-4
- 1-p-Menthen-4-ol
- Terpene-4-ol
- 1-Menthene-4-ol
- TERPINENE-4-OL
- TERPINEN-4-OL NATURAL (CHINA) A 180
- p-Menth-1-en-4-ol
- 3-Cyclohexen-1-ol, 4-methyl-1-(1-methylethyl)-
- Melaleucol
- Origanol
- 4-Carvomenthenol
- (+/-)-Terpinen-4-ol
- (+/-)-p-Menth-1-en-4-ol
- (+/-)-1-Isopropyl-4-methyl-3-cyclohexen-1-ol
- (+/-)-4-Hydroxy-4-isopropyl-1-methyl-1-cyclohexene
- Terpineol-4
- N-(2,6-Diethylphenyl)-2-hydroxyacetamide
- AR-1J7517
Mã định danh
- CAS: 562-74-3
- INCI: 4-TERPINEOL
- FEMA: 2248
- EC: 209-235-5
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Anhui Rodafone Perfume Co., Ltd. — Trung Quốc
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 8
- Xem tất cả nhà cung cấp
Enscent Biotechnology Co., Ltd. — hồ sơ nhà cung cấp