Citronellol
Mua Citronellol (CAS 106-22-9) trực tiếp từ BASF Aroma Ingredients, Đức. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FCC Grade, FDA Registered, IFRA, ISO 14001, ISO 27001.
- Tham khảo: Dl-Citronellol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Fresh rosy odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FCC Grade
- FDA Registered
- IFRA
- ISO 14001
- ISO 27001
- ISO 45001
- ISO 50001
- ISO 9001:2015
- REACH
- TSCA
- UN Global Compact
Được Cung Cấp Bởi
- BASF Aroma Ingredients — Ludwigshafen, Đức
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 106-22-9
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Oily Liquid
- Điểm sôi: 224 – 225 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.85 – 0.855
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.454 – 1.4559
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 3,7-Dimethyloct-6-en-1-ol
- Cephrol
- 6-Octen-1-ol, 3,7-dimethyl-
- 3,7-DIMETHYL-6-OCTEN-1-OL
- Elenol
- Rodinol
- 2,3-Dihydrogeraniol
- 2,6-Dimethyl-2-octen-8-ol
- CITRONELOL NAT. EX CITRONELA 98% 5
- CITRONELOL 96% A 170
- Dihydrogeraniol
- beta-Citronellol
- (+/-)-Citronellol
- Citronellol
- Rhodinol
- .beta.-Citronellol
- 6-Octen-1-ol,7-dimethyl-
- DL-Citronellol
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 106-22-9
- INCI: CITRONELLOL
- FEMA: 2309
- EC: 203-375-0
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Bhoomi Natural Products and Exports Private Limited — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 16
- Xem tất cả nhà cung cấp