Butyric Acid
Mua Butyric Acid (CAS 107-92-6) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Unpleasant, rancid odor
- Họ Hương: Chức năng & kỹ thuật
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 107-92-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Oily Liquid
- Điểm sôi: 163.5 – 164 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.952 – 0.96
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.397 – 1.3991
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- butanoic acid
- n-Butyric acid
- n-Butanoic acid
- propylformic acid
- ethylacetic acid
- 1-propanecarboxylic acid
- Butanic acid
- 1-Butyric acid
- butyrate
- butanoate
- butyric acid
- n-butanoate
- Buttersaeure
- IMET 3393
Mã định danh
- CAS: 107-92-6
- INCI: BUTYRIC ACID
- FEMA: 2221
- EC: 203-532-3
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Ennolys by Lesaffre — Pháp
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- MANE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 6
- Xem tất cả nhà cung cấp
Clive Teubes Group — hồ sơ nhà cung cấp