BUTIRATO DIMETILBENCILCARBI. (DMBCB) 200
Mua BUTIRATO DIMETILBENCILCARBI. (DMBCB) 200 (Benzyldimethylcarbinyl butyrate, CAS 10094-34-5) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương.
- Tham khảo: Alpha,Alpha-Dimethylphenethyl Butyrate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Benzyldimethylcarbinyl butyrate
- Số CAS: 10094-34-5
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 253 – 255 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.96
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.484
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 1,1-Dimethyl-2-phenylethyl butyrate
- RefChem:588253
- Butanoic acid, 1,1-dimethyl-2-phenylethyl ester
- Benzyldimethylcarbinyl butyrate
- Dimethylbenzylcarbinyl butyrate
- Dmbc butyrate
- 2-Benzyl-2-propyl butyrate
- Dimethyl benzyl carbinyl butyrate
- Prune butyrate
- 1,1-Dimethyl-2-phenylethyl butanoate
- (2-methyl-1-phenylpropan-2-yl) butanoate
- 2-Methyl-1-phenyl-2-propanyl butyrate
- alpha,alpha-Dimethylphenethyl butyrate
- Benzyl dimethylcarbinyl butyrate
- Benzyl dimethylcarbinyl n-butyrate
- Benzyl dimethyl carbinyl butyrate
- BUTYRIC ACID, alpha,alpha-DIMETHYLPHENETHYL ESTER
- |A,|A-Dimethylphenethyl butyrate
Mã định danh
- CAS: 10094-34-5
- INCI: DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE
- FEMA: 2394
- EC: 233-221-8
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- LMR NATURALS BY IFF — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 6
- Xem tất cả nhà cung cấp