BLUE CHAMOMILE, EGYPT - FFL
Mua BLUE CHAMOMILE, EGYPT - FFL (Matricaria recutita, CAS 8002-66-2, Xuất xứ: Ai Cập) trực tiếp từ NAT’GREEN, Pháp. Tinh dầu. Chứng nhận: Code of Conduct.
- Tham khảo: Chamomile German Essential Oil
- Danh mục: Tinh dầu
- 100% tự nhiên
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Thảo Mộc
- Dạng sản phẩm: Tinh Dầu
- Quy trình Sản xuất: Chưng cất nước
Từ NAT’GREEN
- Quốc gia Xuất xứ: Ai Cập
- 100% tự nhiên: ✓ Có
Các dạng có sẵn (1)
- BLUE CHAMOMILE, EGYPT · Egypt · Tinh Dầu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- Code of Conduct
- EcoVadis
- Fair For Life
- FDA 21 CFR
- GMP
- HACCP
- ISO 26000
Được Cung Cấp Bởi
- NAT’GREEN — Courbevoie, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Matricaria recutita
- Số CAS: 8002-66-2 (Còn được gọi là: 84082-60-0)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Phần nguyên liệu: Hoa
- Bộ Phận Thực Vật: Hoa
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil
- Liên Quan IFRA: Yes
- Nốt Hương Nước Hoa: Heart
- Dạng Vật Lý: Chất Lỏng
Nguồn Gốc Điển Hình
- Hungary
- Egypt
- France
- Eastern Europe
- Western Asia
- Bulgaria
- Czech Republic
- Poland
- Russia
- Slovakia
- Ukraine
- North Africa
- Argentina
- Nepal
Tên Thay Thế
- Chamomile Flower Oil, Blue
- Chamomile German
- Chamomile oil German
- Chamomile oil Blue
- Chamomile oil Hungarian
- Chamomile oil, Hungarian
- Blue Chamomile Oil
- Matricaria Oil
- Kamillenoel
- Oil of matricaria
- Chamomile Blue oil
- Camomile oil german
- German camomile oil
- Chamomile oil, blue
- Chamomile-german oil
- German chamomile oil
- German chamonile oil
- Oil german chamomile
- Matricaria Chamomilla Oil
- Hungarian Chamomile Oil
- Chamomilla recutita oil
- Matricaria chamomilla flower oil
- Matricaria recutita flower oil
- Camomille bleue HE
Mã định danh
- CAS: 8002-66-2, 84082-60-0
- INCI: CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER OIL
- FEMA: 2273
- EC: 282-006-5
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 18
- Xem tất cả nhà cung cấp
NAT’GREEN — hồ sơ nhà cung cấp