Bigarade Infusion
Mua Bigarade Infusion (Citrus aurantium, CAS 68916-04-1) trực tiếp từ MANE, Pháp. Tinh dầu. Chứng nhận: BRC, EcoVadis, FSSC 22000, GMP, Halal, IFRA, IFS.
- Tham khảo: Bitter Orange Oil
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Nốt Hương: Citrus/Citral, -, -
- Dạng sản phẩm: Tinh Dầu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BRC
- EcoVadis
- FSSC 22000
- GMP
- Halal
- IFRA
- IFS
- ISO 14001
- ISO 22716
- ISO 45001
- ISO 50001
- Rainforest Alliance Certified
- SMETA
Được Cung Cấp Bởi
- MANE — Le Bar, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Citrus aurantium
- Số CAS: 68916-04-1 (Còn được gọi là: 72968-50-4)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Bộ Phận Thực Vật: Quả
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil (cold-pressed)
- Liên Quan IFRA: Yes
- Nốt Hương Nước Hoa: -
Tên Thay Thế
- Bigarade Orange
- Seville Orange
- Sour Orange Oil
- Marmalade Orange
- Orange Amère ess.
- Bigarade HE
- Petitgrain Bigarade
- Essence Bigarade Verte Egypte
- Absolue Petitgrain Bigarade Egypte
- Concrete Petitgrain Bigarade Egypte
- HE Bigarade Distillée (Fruit) Egypte
- Neroli Oil (Morocco) Organic
- Petitgrain Oil (Paraguay)
- Neroli Oil
- Petitgrain Oil Terpeneless
- Neroli Oil (China)
- Neroli Oil (Egypt) Organic
- Orange Flowers Absolute
- Green Bigarade
- Orange Blossom 96% vol
- Bitter Orange 68% vol
- Orange Bitter Oil
- Citrus Aurantium Oil
- Bigarade Oil
- Seville Orange Oil
- Orange, sour, ext.
- Orange sour extract
- CITRUS AURANTIUM FRUIT EXTRACT
- Orange, sour, peel, extract, solid
- Orange,sour,extract
- Citrus Aurantium Amara Peel Extract
- RefChem:856834
- Neroli Hydrosol
- Bitter orange peel oil expressed
Mã định danh
- CAS: 68916-04-1, 72968-50-4
- INCI: CITRUS AURANTIUM AMARA PEEL OIL
- FEMA: 2823
- EC: -
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- BERNARDI GROUP — Pháp
- Bontoux — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 11
- Xem tất cả nhà cung cấp