Bigarade Coeur
Mua Bigarade Coeur (Citrus aurantium, CAS 68916-04-1, Xuất xứ: Pa-ra-goay) trực tiếp từ ROBERTET, Pháp. Phân đoạn chưng cất. Chứng nhận: EcoVadis.
- Tham khảo: Bitter Orange Oil
- Danh mục: Phân đoạn chưng cất
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Dạng sản phẩm: Tuyệt đối (Absolute)
Từ ROBERTET
- Quốc gia Xuất xứ: Pa-ra-goay
- Phương Pháp Canh Tác: Canh Tác Thông Thường
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- GMP
- HACCP
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- TSCA
- UEBT
- UN Global Compact
Được Cung Cấp Bởi
- ROBERTET — Grasse, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Citrus aurantium
- Số CAS: 68916-04-1 (Còn được gọi là: 72968-50-4)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Bộ Phận Thực Vật: Quả
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil (cold-pressed)
- Liên Quan IFRA: Yes
Tên Thay Thế
- Bigarade Orange
- Seville Orange
- Sour Orange Oil
- Marmalade Orange
- Orange Amère ess.
- Bigarade HE
- Essence Bigarade Verte Egypte
- Green Bigarade
- Orange Bitter Oil
- Citrus Aurantium Oil
- Bigarade Oil
- Seville Orange Oil
- Bitter orange peel oil expressed
- Orange oil, bitter
- Orange oil, sour
- Oil of bitter orange
- Oils, Bitter orange
- Oils, orange, sour
- Curacao orange peel oil
- Orange peel oil, bitter
- Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Peel Oil
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 68916-04-1, 72968-50-4
- INCI: CITRUS AURANTIUM AMARA PEEL OIL
- FEMA: 2823
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- A. FAKHRY & CO. — Ai Cập
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- BERNARDI GROUP — Pháp
- Bontoux — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp