Benzyl Cinnamate
Mua Benzyl Cinnamate (CAS 103-41-3) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Sweet odor of balsam
- Họ Hương: Nhựa thơm
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 103-41-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: Yes
- Màu Sắc Điển Hình: WHITE TO PALE-YELLOW, FUSED, CRYSTALLINE SOLID
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.109
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Cinnamein
- Benzyl 3-phenylpropenoate
- benzyl (E)-3-phenylprop-2-enoate
- trans-Cinnamic acid benzyl ester
- Cinnamic acid, benzyl ester
- Benzyl alcohol, cinnamic ester
- Benzyl-3-phenylpropenoate
- Benzyl gamma-phenylacrylate
- Benzyl cinnamoate
- 3-Phenyl-2-propenoic acid phenylmethyl ester
- Cinnamic acid benzyl ester
- Benzylcinnamate
- BENZYL CINNAMATE
- Benzyl alcohol, cinnamate
- Benzyl alcohol cinnamic ester
- Benzyl .gamma.-phenylacrylate
- 2-Propenoic acid, phenylmethyl ester
- Cinnamic acid benzylester
- AR-1K1088
- n,n'-benzene-1,4-diylbis(2-bromoacetamide)
Mã định danh
- CAS: 103-41-3
- INCI: BENZYL CINNAMATE
- FEMA: 2142
- EC: 203-109-3
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 1